american dog violet

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa tím chó Mỹ (Viola conspersa): một loài thực vật hoa thuộc chi Violet (hoa tím), nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài này hoa màu từ tím nhạt đến trắng. Tên gọi "chó" (dog) trong "american dog violet" dùng để phân biệt với các loại violet khác, thường chỉ những loài hương thơm yếu hơn hoặc không hương thơm.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa tím chó Mỹ một loài hoa dại phổ biến, được tìm thấy trong các khu rừng đồng cỏ.)
  • (Vào mùa xuân, cây hoa tím chó Mỹ nở hoa với những bông hoa từ tím nhạt đến trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật: Trong ngữ cảnh sinh học hoặc làm vườn, "american dog violet" thường được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Viola, khác với các loài violet thơm như Viola odorata (violet thơm).

    • Botanists classify the american dog violet under the section Viola. (Các nhà thực vật học xếp cây hoa tím chó Mỹ vào phần Viola.)
  • Sinh thái học: Loài này đóng vai trò cây chủ cho một số loài bướm, như bướm fritillary.

    • The american dog violet serves as a host plant for the caterpillars of certain butterflies. (Cây hoa tím chó Mỹ đóng vai trò cây chủ cho sâu bướm của một số loài bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Violet (danh từ): hoa tím (nói chung).
    • The garden is full of violets in spring. (Khu vườn đầy hoa tím vào mùa xuân.)
  • Dog violet (danh từ): hoa tím chó (một nhóm các loài violet không thơm).
    • Dog violets are often found in shaded areas. (Hoa tím chó thường được tìm thấynhững khu vực bóng râm.)
  • Common dog violet (danh từ): một loài tương tự nhưng phổ biến hơnchâu Âu.
    • The common dog violet is native to Europe. (Hoa tím chó thông thường nguồn gốc từ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Viola conspersa: tên khoa học của loài này.
  • Pale violet: hoa tím nhạt (mô tả màu sắc, nhưng không chính xác về loài).
    • The pale violet blooms in early summer. (Hoa tím nhạt nở vào đầu mùa .)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "american dog violet". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, bạn có thể gặp: - To bloom: nở hoa. - The american dog violet blooms from April to June. (Cây hoa tím chó Mỹ nở hoa từ tháng đến tháng Sáu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "american dog violet". Tuy nhiên, từ "violet" (hoa tím) đôi khi xuất hiện trong thành ngữ: - Shrinking violet: người nhút nhát, rụt rè. - She is no shrinking violet; she speaks her mind openly. ( ấy không phải người nhút nhát; ấy nói thẳng suy nghĩ của mình.)